sidereal month
Định nghĩa
Danh từ:
- Tháng thiên văn: Là khoảng thời gian để Mặt Trăng quay quanh Trái Đất một vòng trọn vẹn so với các ngôi sao nền, kéo dài chính xác 27,322 ngày. Khác với tháng giao hội (tháng âm lịch), tháng thiên văn không tính đến chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời, do đó ngắn hơn khoảng 2,2 ngày.
Ví dụ sử dụng
The sidereal month is about 27.3 days, while the synodic month is about 29.5 days.
(Tháng thiên văn dài khoảng 27,3 ngày, trong khi tháng giao hội dài khoảng 29,5 ngày.)Astronomers use the sidereal month to measure the Moon's orbital period relative to fixed stars.
(Các nhà thiên văn sử dụng tháng thiên văn để đo chu kỳ quỹ đạo của Mặt Trăng so với các ngôi sao cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sidereal month" trong tính toán quỹ đạo: Được dùng trong thiên văn học để xác định chính xác vị trí của Mặt Trăng so với các chòm sao, hỗ trợ nghiên cứu lịch thiên văn và dự đoán nhật thực, nguyệt thực.
- Phân biệt với "synodic month":
- Sidereal month: 27,322 ngày (dựa trên sao).
- Synodic month: 29,531 ngày (dựa trên pha Mặt Trăng, như trăng tròn đến trăng tròn).
Biến thể và từ gần giống
- Sidereal (tính từ): thuộc về các ngôi sao, dùng trong các thuật ngữ thiên văn khác như (ngày thiên văn), (năm thiên văn).
- Month (danh từ): tháng, đơn vị thời gian dựa trên chu kỳ Mặt Trăng.
Từ đồng nghĩa
- Lunar sidereal period: chu kỳ thiên văn của Mặt Trăng (cùng nghĩa, nhấn mạnh tính chất quỹ đạo).
- Orbital period of the Moon relative to stars: chu kỳ quỹ đạo của Mặt Trăng so với các ngôi sao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng động từ liên quan)
- to measure a sidereal month: đo một tháng thiên văn.Scientists measure a sidereal month using precise telescopic observations. (Các nhà khoa học đo một tháng thiên văn bằng cách sử dụng các quan sát kính thiên văn chính xác.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến; từ này mang tính chuyên ngành thiên văn)
